gaza strip

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dải Gaza: Một vùng đất hẹp nằm dọc theo bờ biển Địa Trung Hải, ở góc đông nam của biển này, tiếp giáp với Israel Ai Cập. Đây một lãnh thổ tranh chấp, nơi sinh sống chủ yếu của người Palestine. Từ "Gaza Strip" thường được dùng để chỉ khu vực địa -chính trị này, không phải một quốc gia độc lập.

dụ sử dụng
  • (Dải Gaza dân số hơn hai triệu người.)
  • (Anh ấy một người Palestine đến từ Dải Gaza.)
  • (Dải Gaza giáp Biển Địa Trung Hảiphía tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Gaza Strip": Thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ vùng lãnh thổ cụ thể này.
    • The situation in the Gaza Strip remains tense. (Tình hìnhDải Gaza vẫn căng thẳng.)
  • "Gaza": Viết tắt phổ biến của "Gaza Strip" trong văn nói văn viết không chính thức.
    • He is a refugee from Gaza. (Anh ấy một người tị nạn từ Gaza.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaza (danh từ riêng): Tên gọi tắt của Dải Gaza, cũng có thể chỉ thành phố chính trong vùng.
    • Gaza City is the largest city in the Gaza Strip. (Thành phố Gaza thành phố lớn nhấtDải Gaza.)
  • Gazans (danh từ số nhiều): Cư dân của Dải Gaza.
    • Many Gazans rely on humanitarian aid. (Nhiều người dân Gaza phụ thuộc vào viện trợ nhân đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Lãnh thổ Palestine: Một cách gọi khác, nhưng không chính xác về mặt chính trịDải Gaza chỉ một phần trong lãnh thổ Palestine tranh chấp.
  • Vùng ven biển Gaza: Nhấn mạnh vị trí địa ven biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Gaza Strip", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan: - to be located in: nằm ở. - The Gaza Strip is located in the Middle East. (Dải Gaza nằmTrung Đông.) - to border on: tiếp giáp với. - The Gaza Strip borders on Egypt. (Dải Gaza tiếp giáp với Ai Cập.)

Thành ngữ liên quan
  • "a powder keg": Một tình huống dễ bùng nổ, thường dùng để mô tả Dải Gaza do xung đột chính trị.
    • The Gaza Strip is often described as a powder keg in the Middle East. (Dải Gaza thường được mô tả như một thùng thuốc súngTrung Đông.)
  • "under blockade": Bị phong tỏa, thường dùng để nói về tình trạng của Dải Gaza.
    • The Gaza Strip has been under blockade for years. (Dải Gaza đã bị phong tỏa trong nhiều năm.)